Phép dịch "actor" thành Tiếng Việt
diễn viên, nữ diễn viên là các bản dịch hàng đầu của "actor" thành Tiếng Việt.
actor
noun
masculine
ngữ pháp
artist
-
diễn viên
nounDe ce nu ai incredere in actori, Chris?
Tại sao anh không tin tưởng các diễn viên, Chris?
-
nữ diễn viên
Vrei să spui, marea stea împreună cu umilul actor?
Ý em là nữ diễn viên vĩ đại cùng với một nam diễn viên tầm thường chứ gì?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " actor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "actor"
Các cụm từ tương tự như "actor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giải Oscar cho nam diễn viên chính xuất sắc nhất
-
Diễn viên lồng tiếng
-
diễn viên sân khấu
-
Diễn viên truyền hình
-
Giải Oscar cho nam diễn viên phụ xuất sắc nhất
Thêm ví dụ
Thêm