Phép dịch "acru" thành Tiếng Việt

chua, mẫu Anh, chát là các bản dịch hàng đầu của "acru" thành Tiếng Việt.

acru adjective masculine ngữ pháp

unitate de măsură [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • chua

    adjective

    Nu este ceva neobişnuit ca mâncărurile dulci, acre şi sărate să fie servite împreună.

    Thường trong một bữa ăn sẽ có cả món mặn, món ngọt và món chua.

  • mẫu Anh

    Are un parc de doi acri, ceea ce ne dă intimitate.

    Nó có một khoảng vườn 2 mẫu Anh, cho chúng tôi có chút riêng tư.

  • chát

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " acru " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Acru
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • mẫu Anh

    Are un parc de doi acri, ceea ce ne dă intimitate.

    Nó có một khoảng vườn 2 mẫu Anh, cho chúng tôi có chút riêng tư.

Các cụm từ tương tự như "acru" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "acru" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch