Phép dịch "accident" thành Tiếng Việt
Tai nạn, sự cố là các bản dịch hàng đầu của "accident" thành Tiếng Việt.
accident
Noun
ngữ pháp
-
Tai nạn
eveniment imprevizibil, neașteptat, și fortuit, în special nedorit
Se pot întâmpla accidente pe mare.
Tai nạn biển vẫn thường xuyên xảy ra.
-
sự cố
nounA fost un accident mare în zona de forare.
Có sự cố lớn ở khu khoan dầu trên đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " accident " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "accident" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tai nạn giao thông
-
tai biến mạch máu não
-
Tai biến mạch máu não
Thêm ví dụ
Thêm