Phép dịch "acces" thành Tiếng Việt
truy nhập là bản dịch của "acces" thành Tiếng Việt.
acces
noun
neuter
ngữ pháp
-
truy nhập
Şi acces la anumite lucruri din baza de date a poliţiei.
Và truy nhập vào nhiều phần dữ liệu cảnh sát.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " acces " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "acces" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mã truy cập quốc tế
-
danh mục kiểm soát truy cập theo ý muốn
-
điểm truy nhập
-
Dịch vụ Truy nhập Thông tin
-
câu thông hành
-
kiểm soát truy cập
-
RAM
-
Trung tâm Dễ Truy nhập
Thêm ví dụ
Thêm