Phép dịch "abecedar" thành Tiếng Việt
sách vỡ lòng là bản dịch của "abecedar" thành Tiếng Việt.
abecedar
Noun
ngữ pháp
-
sách vỡ lòng
Biblia a fost folosită şi ca abecedar pentru a-i învăţa pe alţii să citească.
Kinh Thánh cũng được sử dụng làm sách vỡ lòng để dạy đọc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abecedar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm