Phép dịch "a prinde" thành Tiếng Việt
bắt, lấy là các bản dịch hàng đầu của "a prinde" thành Tiếng Việt.
a prinde
-
bắt
verbCredeam că eşti cel care a prins răpitorii de copii.
Tôi biết anh là người đã bắt bọn bắt cóc trẻ em.
-
lấy
verbAu doar un moment pentru a prinde trofeul.
Chúng chỉ có thời gian một phần giây để chộp lấy phần thưởng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " a prinde " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "a prinde" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bẫy
Thêm ví dụ
Thêm