Phép dịch "Viitor" thành Tiếng Việt
tương lai, tương lai, 將來 là các bản dịch hàng đầu của "Viitor" thành Tiếng Việt.
Viitor
-
tương lai
nounViitor, acum te cred ca ai venit din viitor.
Future, bây giờ tôi thực sự tin rằng cô từ tương lai đến.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Viitor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
viitor
adjective
noun
masculine
neuter
ngữ pháp
-
tương lai
nounViitor, acum te cred ca ai venit din viitor.
Future, bây giờ tôi thực sự tin rằng cô từ tương lai đến.
-
將來
noun
Thêm ví dụ
Thêm