Phép dịch "Telefon" thành Tiếng Việt
điện thoại, điện thoại, dây nói là các bản dịch hàng đầu của "Telefon" thành Tiếng Việt.
Telefon
-
điện thoại
verb nounthiết bị viễn thông
Telefonul meu a primit umed şi ea ei a plecat la casa ei.
Điện thoại của tôi thì bị ướt và cô ấy thì điện thoại bỏ ở nhà rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Telefon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
telefon
noun
neuter
ngữ pháp
-
điện thoại
nounHai să ne oprim telefoanele și să continuăm cheful fără telefoane!
Này, tắt điện thoại đi và tiếp tục bữa tiệc không điện thoại nào!
-
dây nói
noun -
電話
noun
Hình ảnh có "Telefon"
Các cụm từ tương tự như "Telefon" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
di động · điện thoại cầm tay · điện thoại di động
-
điện thoại văn bản
-
di động · điện thoại cầm tay · điện thoại di động
-
Trao đổi qua Điện thoại
-
số điện thoại
-
Giao diện Người dùng Điện thoại
-
điện thoại văn bản Microsoft
-
Di động · di động · Điện thoại di động · điện thoại di động
Thêm ví dụ
Thêm