Phép dịch "Somn" thành Tiếng Việt
Cá nheo châu Âu, Họ Cá nheo, Ngủ là các bản dịch hàng đầu của "Somn" thành Tiếng Việt.
Somn
-
Cá nheo châu Âu
-
Họ Cá nheo
-
Ngủ
ngủ là gì?
Copiii au nevoie de mult somn.
Trẻ em cần ngủ nhiều
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Somn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
somn
noun
masculine
neuter
ngữ pháp
-
ngủ
verbCe altceva poate cauza perturbarea somnului si sangerari interne?
Còn gì có thể gây xuất huyết trong và rối loạn giấc ngủ?
-
cá trê
noun -
ngũ
nounSunt adorabil, chiar în somn.
Cho dù đang ngũ thì tụi nó cũng thật dễ thương
Các cụm từ tương tự như "Somn" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bóng đè
-
Ameiurus nebulosus
-
Bệnh trypanosoma
Thêm ví dụ
Thêm