Phép dịch "Soare" thành Tiếng Việt
Mặt Trời, mặt trời, mặt Trời là các bản dịch hàng đầu của "Soare" thành Tiếng Việt.
Soare
-
Mặt Trời
properE parte a echipamentului spațial ce se rotește în jurul Soarelui,
Nó là một phần của tàu vũ trụ trên quỹ đạo vòng quanh Mặt Trời
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Soare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
soare
noun
masculine
ngữ pháp
corp ceresc
-
mặt trời
properCând soarele răsare dimineaţa, petalele vor căuta soarele.
Khi mặt trời ló rạng vào sáng sớm, các cánh này sẽ tìm kiếm mặt trời.
-
mặt Trời
Când soarele răsare dimineaţa, petalele vor căuta soarele.
Khi mặt trời ló rạng vào sáng sớm, các cánh này sẽ tìm kiếm mặt trời.
-
Mặt Trời
properIar soarele nostru aici desigur cu sistemul nostru solar.
Và mặt trời của chúng ta ở đây có hệ Mặt Trời riêng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Thái Dương
- thái dương
- dương
- nắng
- 太陽
Hình ảnh có "Soare"
Các cụm từ tương tự như "Soare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nắng · ánh sáng mặt trời
-
Dầu hướng dương
-
hoa hướng dương · hướng dương
-
hoa hướng dương · hướng dương
-
bình minh · lúc mặt trời mọc
-
nhật thực
-
kính râm
-
Hướng dương
Thêm ví dụ
Thêm