Phép dịch "Sfinx" thành Tiếng Việt

nhân sư, nhân sư là các bản dịch hàng đầu của "Sfinx" thành Tiếng Việt.

Sfinx
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • nhân sư

    noun

    Cum rămâne cu Sfinxul?

    Vậy còn con nhân sư thì sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sfinx " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

sfinx noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • nhân sư

    noun

    Răspunsul la cimilitura sfinxului.

    Câu trả lời cho câu đố của Nhân sư.

Hình ảnh có "Sfinx"

Thêm

Bản dịch "Sfinx" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch