Phép dịch "Senzor" thành Tiếng Việt

Cảm biến, cảm biến là các bản dịch hàng đầu của "Senzor" thành Tiếng Việt.

Senzor
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Cảm biến

    A trebuit să-mi îndepărtez unghiile şi să introduc un senzor acolo.

    Tôi loại bỏ móng tay của tôi và chèn một bộ cảm biến trong đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Senzor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

senzor Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • cảm biến

    A trebuit să-mi îndepărtez unghiile şi să introduc un senzor acolo.

    Tôi loại bỏ móng tay của tôi và chèn một bộ cảm biến trong đó.

Các cụm từ tương tự như "Senzor" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Senzor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch