Phép dịch "Roz" thành Tiếng Việt
Hồng, màu hồng, hồng là các bản dịch hàng đầu của "Roz" thành Tiếng Việt.
Roz
-
Hồng
Stă ascunsă sub Roză.
" Ẩn dưới đóa Hồng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Roz " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
roz
adjective
masculine
ngữ pháp
roșu-deschis; trandafiriu
-
màu hồng
adjectiveAici, avem un roz deschis care e dragut.
Còn đây là da lộn màu hồng, khá là đẹp.
-
hồng
adjectiveAr trebui să bei mai mult din licoarea verde şi mai puţin din cea roz.
Người phải uống nhiều chai xanh lá và bớt uống chai hồng đi ạ.
Hình ảnh có "Roz"
Các cụm từ tương tự như "Roz" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hoa hồng
Thêm ví dụ
Thêm