Phép dịch "Rechin" thành Tiếng Việt

Cá mập, cá mập, cá nhám là các bản dịch hàng đầu của "Rechin" thành Tiếng Việt.

Rechin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Cá mập

    Rechinii silvertip — de fapt sunt trei specii de rechini aici.

    Cá mập mũi bạc: thật ra có ba loại cá mập ở đây

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rechin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

rechin noun masculine ngữ pháp

pește

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • cá mập

    noun

    Poate că rechinul nu a fost la fel de norocos.

    Có lẽ tên cá mập không được may mắn.

  • cá nhám

    noun

    Dar în dimineața aceea am găsit acest rechin-vulpe

    Nhưng một buổi sáng tôi nhảy vào và tìm thấy con cá nhám đuôi dài này

Hình ảnh có "Rechin"

Các cụm từ tương tự như "Rechin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Rechin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch