Phép dịch "Prun" thành Tiếng Việt

Chi Mận mơ, cây mận, mận là các bản dịch hàng đầu của "Prun" thành Tiếng Việt.

Prun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Chi Mận mơ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Prun " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

prun noun masculine ngữ pháp

pom fructifer

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • cây mận

    pom fructifer

  • mận

    noun

    Albinele au un rol important în polenizarea livezilor de migdali, meri, pruni şi cireşi, precum şi a plantelor de kiwi.

    Nhà nông cần ong để thụ phấn cho vườn hạnh nhân, táo, mận, anh đào và kiwi của họ.

Hình ảnh có "Prun"

Thêm

Bản dịch "Prun" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch