Phép dịch "Profesor" thành Tiếng Việt

Profesor, giáo viên, giáo sư là các bản dịch hàng đầu của "Profesor" thành Tiếng Việt.

Profesor
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Profesor

    trang định hướng Wikimedia

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Profesor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

profesor noun masculine ngữ pháp

persoană cu o pregătire specială care predă un obiect de învățământ într-un domeniu al științei, al artei etc.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • giáo viên

    noun

    persoană cu o pregătire specială care predă un obiect de învățământ într-un domeniu al științei, al artei etc.

    Am vorbit cu profesorul şi cu părinţii bătăuşului.

    Anh đã nói với giáo viên chủ nhiệm và bố mẹ của nhóc kia.

  • giáo sư

    noun

    Un profesor cinstit de matematică studiază figuri în timp ce face baie.

    Một giáo sư toán sốt sắng nghiên cứu các con số trong khi tắm.

  • thầy

    noun

    Profesorului meu de fizică nu-i pasă dacă chiulesc.

    Thầy vật lý không để ý đến việc lên lớp của tôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 教員
    • 教師
    • Giáo sư
    • giáo viê

Các cụm từ tương tự như "Profesor" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Profesor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch