Phép dịch "Operă" thành Tiếng Việt

nhà hát opera, opera, Opera là các bản dịch hàng đầu của "Operă" thành Tiếng Việt.

Operă
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • nhà hát opera

    Se întorc la Operă.

    Chúng sẽ quay trở lại nhà hát opera.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Operă " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

operă noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • opera

    Ne întâlnim la operă cu cineva pe nume Kestrel.

    Hội ngộ với người nào đó tên là Kestrel ở nhà hát opera.

  • Opera

    Nu am mai fost la operă până acum.

    Tôi chưa từng đến nhà hát Opera trước đây.

  • ca kịch

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhà hát opera
    • nhạc kịch
    • tác phẩm

Hình ảnh có "Operă"

Các cụm từ tương tự như "Operă" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Operă" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch