Phép dịch "Nasture" thành Tiếng Việt

Khuy, nút, cái cúc là các bản dịch hàng đầu của "Nasture" thành Tiếng Việt.

Nasture
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Khuy

    " Nasturii lui Button " e în familia noastră de 124 de ani.

    Khuy áo Button đã có lịch sử 124 năm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nasture " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

nasture noun Noun masculine ngữ pháp

obiect

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • nút

    noun

    Toţi aceşti nasturi sunt numai pentru amuzamentul meu.

    Nhiều nút như vậy là để cho mình hào hứng cởi nó ra sao?

  • cái cúc

    Să-mi fac griji că a căzut un nasture de pe vechiul Huggsy şi nu-l găsesc?

    Tớ có liên quan gì đến việc có 1 cái cúc áo của Huggsy bị mất và tớ không thể tìm được nó không?

  • cúc

    noun

    Hey, lipseşte un nasture.

    Sao lại thiếu mất chiếc cúc thế này?

Thêm

Bản dịch "Nasture" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch