Phép dịch "Metru" thành Tiếng Việt
Số chỉ nhịp, mét là các bản dịch hàng đầu của "Metru" thành Tiếng Việt.
Metru
-
Số chỉ nhịp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Metru " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
metru
noun
masculine
ngữ pháp
-
mét
nounđơn vị SI đo độ dài
Un scafandru sare de pe o stâncă sute de metri deasupra oceanului.
Các thợ lặn nhảy khỏi vách đá cao hàng chục mét xuống biển.
Các cụm từ tương tự như "Metru" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kilôgam trên mét khối
-
mét khối
-
mét khối
-
người lái
-
mét vuông
-
Thuyết M
-
mét vuông
-
mét
Thêm ví dụ
Thêm