Phép dịch "Mai" thành Tiếng Việt

Tháng năm, tháng năm, hơn là các bản dịch hàng đầu của "Mai" thành Tiếng Việt.

Mai
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Tháng năm

    Acest ultim mai a fost înregistrat ca cel mai călduros din lume.

    Tháng năm vừa qua, nhiệt độ toàn cầu nóng nhất từ trước tới nay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mai " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

mai noun adverb masculine neuter ngữ pháp

a cincea lună a anului

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • tháng năm

    proper

    a cincea lună a anului

    Ea a murit în luna mai a anului 2012.

    Bà qua đời vào tháng 5 năm 2012.

  • hơn

    adverb

    Viața este tare grea, dar eu sunt mai tare.

    Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.

  • 月五

    a cincea lună a anului

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chày
    • gan
    • gần
    • tháng năm 月五

Các cụm từ tương tự như "Mai" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Mai" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch