Phép dịch "Karate" thành Tiếng Việt
Karate, karate là các bản dịch hàng đầu của "Karate" thành Tiếng Việt.
Karate
-
Karate
Ai spus mai multor pacienti ca nevasta lor se culca cu intructorul de karate al ficei sale?
Còn bà nào là vợ bệnh nhân mà ngủ với thầy dạy Karate của con gái đây?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Karate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
karate
Noun
ngữ pháp
-
karate
Lui Carl ii place karate, exact cum imi placea si mie.
Carl thích học karate, lúc trước con cũng vậy.
Các cụm từ tương tự như "Karate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
karate
Thêm ví dụ
Thêm