Phép dịch "Gem" thành Tiếng Việt
Mứt, mứt là các bản dịch hàng đầu của "Gem" thành Tiếng Việt.
Gem
-
Mứt
Gem de coacăze, Cavendish.
Mứt nho đen, Cavendish.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Gem " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
gem
noun
verb
neuter
ngữ pháp
marmeladă
-
mứt
nounAtunci ai vrea niște pâine prăjită și gem, George?
Vậy ông muốn ăn bánh mì với mứt không, George?
Hình ảnh có "Gem"
Thêm ví dụ
Thêm