Phép dịch "Centaur" thành Tiếng Việt
Centaur, Nhân mã, nhân mã là các bản dịch hàng đầu của "Centaur" thành Tiếng Việt.
Centaur
constelație din emisfera australă
-
Centaur
Apropo, nu pot să iau legătura cu Centaur.
Bên cạnh đó, cô cũng không liên lạc được với Centaur.
-
Nhân mã
Nu am mai văzut nicicând centaurii atât de agitati.
Ta chưa từng thấy bọn Nhân mã giận giữ như vầy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Centaur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
centaur
Noun
ngữ pháp
ființă imaginară cu trup de cal și bust de bărbat
-
nhân mã
nounCare dintre ei ştie punctele vulnerabile de pe armura unui centaur?
Ai trong số các ông biết điểm yếu của bộ áo giáp nhân mã?
Các cụm từ tương tự như "Centaur" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bán Nhân Mã
-
Alpha Centauri · Nam Môn Nhị
Thêm ví dụ
Thêm