Phép dịch "Carte" thành Tiếng Việt
Sách, sách, sách giáo khoa là các bản dịch hàng đầu của "Carte" thành Tiếng Việt.
-
Sách
Am trecut pe la libărie și mi-am cumpărat o carte interesantă.
Tôi ghé qua hiệu sách và mua một cuốn sách thú vị.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Carte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
scriere tipărită și legată, volum
-
sách
nounPhương tiện sử dụng từ và/hoặc hình ảnh để truyền tải kiến thức hoặc một câu chuyện [..]
Am trecut pe la libărie și mi-am cumpărat o carte interesantă.
Tôi ghé qua hiệu sách và mua một cuốn sách thú vị.
-
sách giáo khoa
nounAmy, îl ajuţi pe Ben să găsească o carte de biologie?
Amy, em giúp Ben tìm sách giáo khoa sinh học nhé?
-
sổ
nounDe ce nu alegem nume din carte de telefoane?
Chắc rồi, tại sao chúng ta không chọn ra mấy cái tên trong sổ điện thoại?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cuốn sách
- quyển sách
- cuốn
Hình ảnh có "Carte"
Các cụm từ tương tự như "Carte" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bưu thiếp
-
eldest
-
bưu thiếp
-
Sổ lưu bút
-
Sách Khải Huyền
-
sổ lưu bút
-
sách xuất hành
-
bưu thiếp