Phép dịch "Arc" thành Tiếng Việt

Cung, Vòm, cung là các bản dịch hàng đầu của "Arc" thành Tiếng Việt.

Arc
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Cung

    Vreau sã ştiu unde e Arcul din Epir.

    Ta muốn biết cây cung Epirus ở đâu.

  • Vòm

    Arcul, dragul meu, este poate cel mai vechi mecanism arhitectural.

    Cái vòm, em cưng, có lẽ là một kiểu kiến trúc cổ xưa nhất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Arc " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

arc noun neuter ngữ pháp

armă de aruncat săgeți

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • cung

    noun

    Nu e o surpriză că au ales ca armă arcul de concurs.

    Không ngạc nhiên khi họ chọn vũ khí là cung trợ lực.

  • noun
  • cửa tò vò

  • lò xo

    noun

    Acum, când cronometrul ajunge la zero, lama cu arc este eliberată.

    Giờ thì khi đồng hồ chạy tới không, lò xo giữ lưỡi đao được thả ra.

Hình ảnh có "Arc"

Các cụm từ tương tự như "Arc" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Arc" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch