Phép dịch "Abate" thành Tiếng Việt
Viện phụ, trưởng tu viện, viện chủ tu viện là các bản dịch hàng đầu của "Abate" thành Tiếng Việt.
Abate
-
Viện phụ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Abate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
abate
verb
noun
masculine
ngữ pháp
titlu dat superiorului unei abații [..]
-
trưởng tu viện
nountitlu dat superiorului unei abații
Abatele a zis... ca Natre va fi incinerată azi.
Cha trưởng tu viện nói... họ sẽ hoả táng Natre hôm nay.
-
viện chủ tu viện
titlu dat superiorului unei abații
Các cụm từ tương tự như "Abate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
buồn · buồn bả · buồn rầu · bệnh · đau
Thêm ví dụ
Thêm