Phép dịch "oura" thành Tiếng Việt

cái đồng hồ, giờ, tiếng là các bản dịch hàng đầu của "oura" thành Tiếng Việt.

oura ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Romansh-Tiếng Việt

  • cái đồng hồ

    noun
  • giờ

    noun
  • tiếng

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tiếng hồ
    • tiếng đồng hồ
    • đồng hồ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Thêm

Bản dịch "oura" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch