Phép dịch "niruncel" thành Tiếng Việt
thận, 腎 là các bản dịch hàng đầu của "niruncel" thành Tiếng Việt.
niruncel
-
thận
noun -
腎
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Thêm ví dụ
Thêm
thận, 腎 là các bản dịch hàng đầu của "niruncel" thành Tiếng Việt.
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán