Phép dịch "munaida" thành Tiếng Việt

tiền, đồng tiền, đồng xu là các bản dịch hàng đầu của "munaida" thành Tiếng Việt.

munaida ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Romansh-Tiếng Việt

  • tiền

    noun
  • đồng tiền

    noun
  • đồng xu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Thêm

Bản dịch "munaida" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch