Phép dịch "tuta" thành Tiếng Việt

ban đêm, tối, đêm là các bản dịch hàng đầu của "tuta" thành Tiếng Việt.

tuta noun adjective adverb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Quechua-Tiếng Việt

  • ban đêm

    noun

    Chaywanpis, sakwakuq, tuta sapallan kachkaspa saqra yuyaykunata qhisachayta, mana atillanchu.

    Nhưng xua đuổi các ý tưởng xấu rất khó khăn khi ở một mình vào ban đêm.

  • tối

    noun

    Uj tuta, uj hermanowan yachakushajtin, pakayllamanta uyarishasqayta reparawarqa.

    Vào một buổi tối, trong khi học Kinh Thánh, cha bắt quả tang tôi đang nghe lén.

  • đêm

    noun

    Paykuna maqanakunapaq tuta, pʼunchay wakichisqa karqanku, pirqatataq pirqallarqankupuni.

    Họ thủ sẵn vũ khí ngày đêm, và tiếp tục xây cất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tuta " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tuta
+ Thêm

Từ điển Tiếng Quechua-Tiếng Việt

  • buổi tối

    Uj tuta, uj hermanowan yachakushajtin, pakayllamanta uyarishasqayta reparawarqa.

    Vào một buổi tối, trong khi học Kinh Thánh, cha bắt quả tang tôi đang nghe lén.

Các cụm từ tương tự như "tuta" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tuta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch