Phép dịch "zebra" thành Tiếng Việt
con ngμa vân, ngựa vằn, Ngựa vằn là các bản dịch hàng đầu của "zebra" thành Tiếng Việt.
zebra
noun
feminine
ngữ pháp
Animal africano com riscas pretas e brancas, relacionado com o cavalo.
-
con ngμa vân
Animal africano com riscas pretas e brancas, relacionado com o cavalo.
-
ngựa vằn
nounCompartilhamos mais genes com eles do que zebras compartilham com cavalos.
Có chung gien với chúng nhiều hơn ngựa vằn với ngựa.
-
Ngựa vằn
Compartilhamos mais genes com eles do que zebras compartilham com cavalos.
Có chung gien với chúng nhiều hơn ngựa vằn với ngựa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zebra " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "zebra"
Các cụm từ tương tự như "zebra" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ngựa vằn núi
-
Cá Căng cát · Cá Ong · Cá ham
-
Ngựa vằn đồng bằng
-
Hypancistrus zebra
-
Cá nhám beo
-
Cá mập đầu bò ngựa vằn
-
Botia striata
Thêm ví dụ
Thêm