Phép dịch "visualizar" thành Tiếng Việt
đt. hiển thị, dt. màn hình là bản dịch của "visualizar" thành Tiếng Việt.
visualizar
verb
ngữ pháp
-
đt. hiển thị, dt. màn hình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " visualizar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "visualizar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Xem trước Bố trí
-
xem trước ngắt trang
-
Xem trước Bố trí
Thêm ví dụ
Thêm