Phép dịch "viola" thành Tiếng Việt

viola, Viola, chi hoa tím là các bản dịch hàng đầu của "viola" thành Tiếng Việt.

viola noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • viola

    Ele estava noivo da minha irmã, a tua tia-avó Viola.

    Ông ấy được hứa hôn với chị ta, bà dì Viola của cháu.

  • Viola

    Ele estava noivo da minha irmã, a tua tia-avó Viola.

    Ông ấy được hứa hôn với chị ta, bà dì Viola của cháu.

  • chi hoa tím

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ghi-ta
    • vĩ cầm trầm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " viola " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "viola"

Các cụm từ tương tự như "viola" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "viola" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch