Phép dịch "vetor" thành Tiếng Việt
vectơ, Vật trung gian truyền bệnh là các bản dịch hàng đầu của "vetor" thành Tiếng Việt.
vetor
noun
masculine
ngữ pháp
-
vectơ
nounDe 2 (termo de matemática e física)
Estamos tão acostumados a trabalhar em um vetor.
Ta chỉ quen làm việc trong một vectơ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vetor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Vetor
-
Vật trung gian truyền bệnh
Các cụm từ tương tự như "vetor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vector đơn vị
Thêm ví dụ
Thêm