Phép dịch "ver" thành Tiếng Việt

nhìn thấy, nhìn, thấy là các bản dịch hàng đầu của "ver" thành Tiếng Việt.

ver verb ngữ pháp

ver (sentido físico)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • nhìn thấy

    Quando foi a última vez que você o viu?

    Lần cuối bạn nhìn thấy anh ta là khi nào?

  • nhìn

    verb

    Quando foi a última vez que você o viu?

    Lần cuối bạn nhìn thấy anh ta là khi nào?

  • thấy

    verb

    Ele viu o garoto pular a cerca e sair correndo.

    Anh ta đã thấy thằng nhóc nhảy qua hàng rào và chạy mất.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xem
    • trông
    • xem xét
    • trông thấy
    • xem, chế độ, dạng xem
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ver " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ver"

Các cụm từ tương tự như "ver" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ver" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch