Phép dịch "vago" thành Tiếng Việt

mơ hồ là bản dịch của "vago" thành Tiếng Việt.

vago adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • mơ hồ

    adjective

    Você foi bem vago a respeito, como de costume.

    Có, anh nói chung chung và mơ hồ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vago " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vago" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vago" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch