Phép dịch "um" thành Tiếng Việt

một, người, cái là các bản dịch hàng đầu của "um" thành Tiếng Việt.

um Article noun numeral pronoun masculine ngữ pháp

Um; qualquer exemplo indefinido de (artigo indefinido). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • một

    Cardinal number

    Eu tenho que fazer compras. Voltarei em uma hora.

    Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.

  • người

    Article

    Não, eu não posso deixar você entrar. Já temos uma pessoa em excesso.

    Không, tôi không cho bạn vào được. Đã nhiều người quá rồi.

  • cái

    Article

    E se eu for gay? Agora isso é um crime?

    Bị gay thì sao? Cái đó cũng là tội à?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • con
    • quả
    • cuốn
    • a
    • nhất
    • số một
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " um " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "um" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "um" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch