Phép dịch "taxa" thành Tiếng Việt

thuế, tỷ lệ, tỷ suất là các bản dịch hàng đầu của "taxa" thành Tiếng Việt.

taxa noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • thuế

    noun

    De 1 (imposto)

    Mas me quebraram naquela droga de evasão de taxas.

    Rồi họ lại bắt tôi vì cái tội trốn thuế vớ vẩn đó.

  • tỷ lệ

    Está comprovado nos experimentos que isso reduz a taxa de acidentes.

    Nó đã được chứng minh làm giảm tỷ lệ tai nạn trong các thí nghiệm.

  • tỷ suất

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " taxa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Taxa
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • Phí

    " Taxa de ocupação adicional, de resort e participação "?

    " Phụ phí phí resort phí thêm người "?

Các cụm từ tương tự như "taxa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "taxa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch