Phép dịch "tarde" thành Tiếng Việt

buổi chiều, buổi tối, muộn là các bản dịch hàng đầu của "tarde" thành Tiếng Việt.

tarde adjective noun verb masculine feminine ngữ pháp

A parte do dia que segue o meio-dia, entre o meio-dia e a noite.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • buổi chiều

    noun

    Eu passei a tarde toda conversando com amigos.

    Tôi tốn hết buổi chiều tán chuyện với đám bạn.

  • buổi tối

    noun

    Não é a melhor maneira de passar a tarde.

    Không phải là một cách hay để thư giãn buổi tối.

  • muộn

    adjective

    Não posso esperar o ônibus. Está tarde.

    Tớ không chờ xe buýt được nữa. Muộn rồi.

  • chiều

    noun

    Eu passei a tarde toda conversando com amigos.

    Tôi tốn hết buổi chiều tán chuyện với đám bạn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tarde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tarde"

Các cụm từ tương tự như "tarde" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tarde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch