Phép dịch "suja" thành Tiếng Việt
bẩn thỉu, bẩn, bậy bạ là các bản dịch hàng đầu của "suja" thành Tiếng Việt.
suja
adjective
verb
-
bẩn thỉu
adjectiveTire suas patas sujas de mim, seu maldito macaco asqueroso!
Bỏ bàn tay bẩn thỉu ra khỏi người tao ngay, đồ khỉ bẩn thỉu khốn khiếp.
-
bẩn
adjectiveToalhas sujas no chão da casa de banho, restos de comida a tresandar.
Khăn tắm bẩn và ướt ở trên sàn buồng tắm, Đầy những mùi khó chịu.
-
bậy bạ
adjectiveE foi a mãe dela de mente suja que fez a confusão.
Và chỉ có người mẹ suy nghĩ bậy bạ mới gây rắc rối.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dơ
- trái luật
- tục tĩu
- xấu
- xấu xa
- bất hợp pháp
- bậy
- không
- không hợp pháp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " suja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "suja" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bất hợp pháp · bẩn · bẩn thỉu · bậy · bậy bạ · dơ · không · không hợp pháp · trái luật · tục tĩu · xấu · xấu xa
-
dơ · làm bẩn · làm dơ
-
dơ · làm bẩn · làm dơ
Thêm ví dụ
Thêm