Phép dịch "sol" thành Tiếng Việt
Mặt Trời, mặt trời, Thái Dương là các bản dịch hàng đầu của "sol" thành Tiếng Việt.
sol
noun
masculine
ngữ pháp
De 9 (sistema coloidal) [..]
-
Mặt Trời
properO sol irradia luz.
Mặt trời tỏa sáng rực rỡ.
-
mặt trời
noun properO sol irradia luz.
Mặt trời tỏa sáng rực rỡ.
-
Thái Dương
proper" Embalem a lua e desmontem o Sol.
Hãy phá bỏ vầng trăng, vầng thái dương;
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mặt Trời
- thái dương
- 太陽
- dương
- sol
- Năm Sao Hỏa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sol " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sol
proper
masculine
ngữ pháp
Sol (cerveja)
-
Mặt Trời
properO sol irradia luz.
Mặt trời tỏa sáng rực rỡ.
Hình ảnh có "sol"
Các cụm từ tương tự như "sol" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tắm nắng
-
Đồng hồ Mặt Trời
-
Mặt Trời lặn · chạng vạng · mặt trời lặn
-
Vành đai Mặt trời
-
đồng hồ mặt trời
-
tắm nắng
-
bình minh · lúc mặt trời mọc · mặt trời mọc
-
Mặt Trời mọc
Thêm ví dụ
Thêm