Phép dịch "secreto" thành Tiếng Việt

祕密, bí mật là các bản dịch hàng đầu của "secreto" thành Tiếng Việt.

secreto adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • 祕密

    noun
  • bí mật

    adjective noun

    O ingrediente secreto da minha sopa do ingrediente secreto.

    Công thức bí mật của món nước lèo truyền.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " secreto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "secreto" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "secreto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch