Phép dịch "sara" thành Tiếng Việt
sarah là bản dịch của "sara" thành Tiếng Việt.
sara
verb
-
sarah
Depois que Sara morreu, ele se dedicou ao trabalho.
Sau khi Sarah chết, bố em vùi đầu vào công việc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sara " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sara
proper
masculine
feminine
ngữ pháp
Sara (província)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Sara" trong từ điển Tiếng Bồ Đào Nha - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sara trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm