Phép dịch "rosca" thành Tiếng Việt

bánh rán là bản dịch của "rosca" thành Tiếng Việt.

rosca noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • bánh rán

    noun

    Por que não volta ao seu carro e coma uma dúzia de rosquinhas?

    Tại sao anh không quay lại xe của mình, và ăn bánh rán.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rosca " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rosca" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rosca" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch