Phép dịch "rombo" thành Tiếng Việt

mòn, Bullroarer là các bản dịch hàng đầu của "rombo" thành Tiếng Việt.

rombo adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • mòn

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rombo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rombo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • Bullroarer

Thêm

Bản dịch "rombo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch