Phép dịch "rodeio" thành Tiếng Việt

Rodeo là bản dịch của "rodeio" thành Tiếng Việt.

rodeio noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • Rodeo

    É preciso ter coragem para ser caubói de rodeio.

    Môn rodeo không dành cho người nhát gan.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rodeio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rodeio proper
+ Thêm

"Rodeio" trong từ điển Tiếng Bồ Đào Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rodeio trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "rodeio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch