Phép dịch "rock" thành Tiếng Việt
rock, Rock, nhạc rock là các bản dịch hàng đầu của "rock" thành Tiếng Việt.
rock
noun
masculine
ngữ pháp
-
rock
nounO rock é a música dos jovens.
Rock là loại nhạc của giới trẻ.
-
Rock
género musical
O rock é a música dos jovens.
Rock là loại nhạc của giới trẻ.
-
nhạc rock
nounPara a sua informação, não sou estrela de rock!
Nói cho anh biết, tôi không phải là ngôi sao nhạc Rock!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rock " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rock" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Psychedelic rock
-
Blues rock
-
Post-rock
-
Progressive rock
-
rock and roll
-
Alternative rock
-
Hard rock
-
Indie rock
Thêm ví dụ
Thêm