Phép dịch "rocha" thành Tiếng Việt

đá, đã là các bản dịch hàng đầu của "rocha" thành Tiếng Việt.

rocha noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • đá

    noun

    bloco mineral duro de origem natural

    Weaver, suba àquelas rochas e dispare um foguete de sinalização.

    Weaver, lên dãy đá đó bắn pháo sáng đi.

  • đã

    noun

    Tudo o que vimos foram rochas e areia.

    Bởi khéo chỉ thấy toàn đã với cát thôi đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rocha " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rocha

Rocha (departamento)

+ Thêm

"Rocha" trong từ điển Tiếng Bồ Đào Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rocha trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "rocha" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rocha" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch