Phép dịch "robin" thành Tiếng Việt
robin là bản dịch của "robin" thành Tiếng Việt.
robin
-
robin
Um apagão, o gerador morreu e o relógio da Robin parou.
Mất điện, máy phát hỏng, và đồng hồ của Robin ngừng chạy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " robin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "robin" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Robin Williams
Thêm ví dụ
Thêm