Phép dịch "quadro" thành Tiếng Việt

Khung, bảng đen, khung hình là các bản dịch hàng đầu của "quadro" thành Tiếng Việt.

quadro noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • Khung

    Esse quadro também ajudou Rebekah a pensar numa resposta caso alguém a pressionasse a jogar esse game.

    Khung này cũng giúp Rebekah chuẩn bị cách ứng phó khi bạn bè rủ rê cháu chơi trò điện tử đó.

  • bảng đen

    noun

    Colocamos o dinheiro na parede, atrás do quadro.

    Chúng tôi đã giấu tiền trong bức tường, sau tấm bảng đen.

  • khung hình

    Então nesse quadro, as crianças que são normais

    Trong khung hình này, các bé bình thường

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quadro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "quadro"

Các cụm từ tương tự như "quadro" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "quadro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch